|
|
|

|
Tải về
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nghìn người
|
|
|
|
2000
|
2001
|
2002
|
2003
|
2004
|
2005
|
2006
|
2007
|
Sơ bộ 2008
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG SỐ
|
37609,6
|
38562,7
|
39507,7
|
40573,8
|
41586,3
|
42526,9
|
43338,9
|
44173,8
|
44915,8
|
|
Phân theo thành phần kinh tế
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kinh tế Nhà nước
|
3501,0
|
3603,6
|
3750,5
|
4035,4
|
4108,2
|
4038,8
|
3948,7
|
3985,3
|
4073,3
|
|
|
Kinh tế ngoài Nhà nước
|
33734,9
|
34510,7
|
35167,0
|
35762,7
|
36525,5
|
37355,3
|
38057,2
|
38627,5
|
39168,4
|
|
|
Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài
|
373,7
|
448,5
|
590,2
|
775,7
|
952,6
|
1132,8
|
1333,0
|
1561,0
|
1674,1
|
|
Phân theo ngành kinh tế
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nông nghiệp và lâm nghiệp
|
23491,7
|
23386,6
|
23173,7
|
23117,1
|
23026,1
|
22800,0
|
22439,3
|
22177,4
|
21950,4
|
|
|
Thuỷ sản
|
988,9
|
1083,0
|
1282,1
|
1326,3
|
1404,6
|
1482,4
|
1555,5
|
1634,5
|
1684,3
|
|
|
Công nghiệp khai thác mỏ
|
255,8
|
271,7
|
283,4
|
296,2
|
324,4
|
341,2
|
370,0
|
397,5
|
431,2
|
|
|
Công nghiệp chế biến
|
3550,3
|
3887,3
|
4160,3
|
4560,4
|
4832,0
|
5248,5
|
5655,8
|
5963,4
|
6306,2
|
|
|
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt
|
82,7
|
104,0
|
114,7
|
125,8
|
137,2
|
151,4
|
173,4
|
197,0
|
224,6
|
|
|
Xây dựng
|
1040,4
|
1291,8
|
1526,3
|
1688,1
|
1922,9
|
1998,9
|
2136,5
|
2267,8
|
2394,0
|
|
|
TN; sửa chữa xe có động cơ, mô tô,
xe máy và đồ dùng cá nhân và gia đình
|
3896,8
|
4062,7
|
4281,0
|
4532,0
|
4767,0
|
4933,1
|
5114,0
|
5291,9
|
5371,9
|
|
|
Khách sạn và nhà hàng
|
685,4
|
700,0
|
715,4
|
739,8
|
755,3
|
767,5
|
783,3
|
813,9
|
830,9
|
|
|
Vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc
|
1174,3
|
1179,8
|
1183,0
|
1194,4
|
1202,2
|
1208,2
|
1213,8
|
1217,4
|
1221,7
|
|
|
Tài chính, tín dụng
|
75,2
|
85,4
|
98,4
|
109,7
|
124,9
|
156,3
|
182,8
|
209,9
|
220,1
|
|
|
Hoạt động khoa học và công nghệ
|
18,8
|
21,2
|
19,2
|
20,3
|
25,0
|
24,5
|
26,0
|
26,9
|
26,9
|
|
|
Các hoạt động liên quan đến kinh doanh tài sản và dịch vụ tư vấn
|
63,9
|
73,2
|
90,5
|
109,7
|
129,7
|
151,4
|
178,7
|
216,0
|
251,5
|
|
|
QLNN; bảo đảm XH bắt buộc
|
376,1
|
396,0
|
438,4
|
483,4
|
535,6
|
648,4
|
716,9
|
793,2
|
866,9
|
|
|
Giáo dục và đào tạo
|
995,1
|
1037,4
|
1090,4
|
1145,4
|
1183,9
|
1233,7
|
1300,2
|
1356,7
|
1401,4
|
|
|
Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội
|
225,6
|
254,5
|
280,5
|
308,7
|
344,7
|
359,7
|
372,7
|
384,3
|
399,8
|
|
|
Hoạt động văn hoá và thể thao
|
132,0
|
123,4
|
126,4
|
130,0
|
128,8
|
132,7
|
134,3
|
136,4
|
134,7
|
|
|
Các hoạt động Đảng, đoàn thể và hiệp hội
|
63,9
|
80,2
|
94,8
|
109,7
|
125,9
|
149,5
|
171,5
|
192,9
|
220,1
|
|
|
Hoạt động phục vụ cá nhân, công cộng và dịch vụ làm thuê
|
492,7
|
524,5
|
549,2
|
576,8
|
616,1
|
739,5
|
814,2
|
896,7
|
979,2
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|